có mã

có mã

Ông ấy trông thật có mã trong bộ vest mới.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có vẻ ngoài đẹp, ưa nhìn: " " chỉ một người hoặc vật hình thức bề ngoài thu hút, dễ nhìn, thường dùng trong ngữ cảnh đánh giá ngoại hình hoặc kiểu dáng.
    • phong cách, gu: " " cũng có thể ám chỉ sự tinh tế, sang trọng trong cách ăn mặc hoặc trang trí.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • ấy vừa thông minh lại vừa . ( ấy thông minh ngoại hình dễ nhìn.)
    • Chiếc xe này , ai cũng khen đẹp. (Chiếc xe này kiểu dáng bắt mắt, được nhiều người khen ngợi.)
    • Anh ta ăn mặc , trông rất lịch lãm. (Anh ta phong cách ăn mặc tinh tế, trông sang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " nhưng không phẩm chất": chỉ người có vẻ ngoài đẹp nhưng thiếu nội dung hoặc giá trị thực sự.

    • Sản phẩm này nhưng chất lượng kém. (Sản phẩm kiểu dáng đẹp nhưng chất lượng không tốt.)
  • " , tướng": khen người ngoại hình phong thái ưa nhìn.

    • Anh ấy , tướng, rất phù hợp làm người mẫu. (Anh ấy ngoại hình phong thái tốt, phù hợp làm người mẫu.)
Biến thể từ gần giống
  • (danh từ): vẻ bề ngoài, hình thức, kiểu dáng.

    • của chiếc đồng hồ này rất tinh xảo. (Kiểu dáng của chiếc đồng hồ này rất tinh tế.)
  • đẹp (cụm tính từ): ngoại hình đẹp (tương tự " " nhưng nhấn mạnh hơn vào vẻ đẹp).

    • ấy đẹp, dễ gây ấn tượng. ( ấy ngoại hình đẹp, dễ gây ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Đẹp : có vẻ ngoài đẹp.
    • Món quà này đẹp nhưng không thiết thực. (Món quà có vẻ ngoài đẹp nhưng không thực tế.)
  • Bảnh bao: (thường dùng cho nam giới) ăn mặc lịch sự, đẹp.
    • Anh ta trông bảnh bao trong bộ vest mới. (Anh ta ăn mặc lịch sự, đẹp mắt.)
  • Sang trọng: có vẻ ngoài cao cấp, quý phái.
    • Căn nhà được trang trí sang trọng. (Căn nhà có vẻ ngoài cao cấp.)
Thành ngữ liên quan
  • ngoài da, phẩm bên trong: vẻ ngoài chỉ bề mặt, giá trị thực sự nằmnội dung bên trong.
    • Đừng chỉ nhìn ngoài da, hãy xét phẩm bên trong. (Đừng chỉ đánh giá qua vẻ bề ngoài, hãy xem xét giá trị thực sự.)